Hiệu suất làm lạnh phù hợp cho không gian nhỏ
Điều hòa LG Inverter 1HP BTU IFC09M1 thuộc dòng máy 1 chiều chỉ làm lạnh với công suất 1HP tương đương 9.000 BTU, phù hợp cho phòng có diện tích dưới 15m2 hoặc thể tích từ 30m3 đến 45m3.

Sản phẩm ứng dụng công nghệ Jet Cool giúp hạ nhiệt nhanh chóng, mang lại cảm giác mát lạnh gần như ngay lập tức khi khởi động. Chế độ đảo gió lên xuống tự động và điều chỉnh trái phải bằng tay giúp luồng khí lạnh lan tỏa đều khắp không gian.
Tiết kiệm điện và vận hành êm ái
Máy được trang bị công nghệ Inverter kết hợp Energy Ctrl với 4 mức kiểm soát năng lượng chủ động, giúp người dùng linh hoạt điều chỉnh mức tiêu thụ điện theo nhu cầu.
Điều hòa 1 chiều có mức tiêu thụ điện khoảng 1.015 kWh cùng hiệu suất năng lượng 4.30 đạt nhãn năng lượng 3 sao, đảm bảo khả năng tiết kiệm điện ổn định.

Máy lạnh có độ ồn dàn lạnh chỉ 43/36/28 dB và dàn nóng 49dB (đo trong phòng thí nghiệm) giúp máy vận hành êm ái, không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Thiết kế bền bỉ
Dàn tản nhiệt sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp lá tản nhiệt nhôm phủ lớp Gold-Fin giúp tăng độ bền và hạn chế ăn mòn.
Máy sử dụng gas R-32 thân thiện môi trường và cho hiệu suất làm lạnh cao.
Chiều dài ống đồng lắp đặt từ 3m đến 15m, chiều cao chênh lệch tối đa 7m, sử dụng dòng điện 1 pha với kích thước ống đồng 6/10, phù hợp cho nhiều không gian lắp đặt khác nhau.
Với khả năng làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và thiết kế bền bỉ, điều hòa LG Inverter 1HP BTU IFC09M1 là lựa chọn phù hợp cho phòng ngủ hoặc phòng làm việc nhỏ.
Thông số kỹ thuật
Model (Dàn lạnh / Dàn nóng) | IFC09M1 / ATYGEVH |
Loại máy | Điều hòa 1 chiều |
Công nghệ tiết kiệm điện | Dual Inverter / Energy Control |
Công suất làm lạnh | 9.000 BTU/h |
Diện tích sử dụng tối ưu | Dưới 15m2 (Thể tích dưới 45m3) |
Hiệu suất năng lượng (CSPF) | 5.2 – 6.1 (Tiết kiệm điện 5 sao) |
Môi chất lạnh (Gas) | R32 |
Công nghệ lọc khí | Plasmaster™ Ionizer++ / Màng lọc bụi mịn PM2.5 |
Tiện ích thông minh | Kết nối Wi-Fi |
Chế độ làm lạnh nhanh | Jet Cool (Giảm 5∘C trong 3 phút) |
Độ ồn dàn lạnh (Thấp/Trung bình/Cao) | 19/27/35/41 dB |
Độ ồn dàn nóng | 48 dB |
Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | 837×308×189 mm |
Kích thước dàn nóng (RxCxS) | 717×495×230 mm |
Trọng lượng dàn lạnh / dàn nóng | 8.7 kg/21.5 kg |
Loại dàn tản nhiệt | Ống đồng – Cánh nhôm phủ Gold Fin™ |
Chiều dài đường ống tối đa | 15 m |
Chênh lệch độ cao tối đa | 7 m |
Điện áp vào | 220−240V,50Hz |
Thời gian bảo hành | Toàn bộ máy 02 năm / Máy nén 10 năm |