Thông tin đang cập nhật
Thông số kỹ thuật
| Loại máy giặt | Máy giặt cửa trước |
| Kiểu lồng giặt | Lồng ngang |
| Khối lượng giặt | 11 kg |
| Số người sử dụng | Trên 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 1400 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu cửa máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 14 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | 3Di Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh 38 phút |
| Đồ cotton, giặt chăn | |
| Giặt hơi nước, vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | ActiveFoam |
| StainMaster+ giặt nước nóng | |
| Blue Ag+ giặt nước lạnh diệt khuẩn | |
| AI Smart Wash | |
| Bảng điều khiển | Cảm ứng tiếng Việt, có màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Khóa trẻ em |
| Hẹn giờ giặt kết thúc | |
| Chỉnh số vòng vắt | |
| Chỉnh mức độ nước | |
| My Smart Memory ghi nhớ cài đặt | |
| Auto Tub Clean tự vệ sinh lồng giặt | |
| Auto Gasket Clean tự vệ sinh gioăng cửa | |
| Xả tăng cường | |
| Kích thước sản phẩm | 84.5 × 59.6 × 58.5 cm (Cao × Ngang × Sâu) |
| Khối lượng máy | 68 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 124 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |