Thông tin đang cập nhật
Thông tin đang cập nhật
| Loại máy giặt | Cửa trên |
| Kiểu lồng giặt | Lồng đứng |
| Khối lượng giặt | 9.5 kg |
| Số người sử dụng | 5 - 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động trực tiếp |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 4.3 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | TD Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh |
| Giặt lưu hương, giặt đồ bùn đất | |
| Chăn màn, tiết kiệm nước | |
| Sấy gió 90 phút, vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | Water Bazooka |
| ActiveFoam | |
| StainMaster | |
| Turbo Mixer+ | |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt, nút nhấn, màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện |
| Khóa trẻ em | |
| Hẹn giờ giặt | |
| Hoạt động với áp lực nước thấp từ 1 m | |
| Auto Tangle Care | |
| My Smart Memory | |
| Auto Tub Clean | |
| Đèn LED hiển thị | |
| Kích thước sản phẩm | 103.7 × 55.4 × 60.4 cm |
| Khối lượng máy | 33 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 100 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 80 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Thông tin đang cập nhật
| Loại máy giặt | Cửa trên |
| Kiểu lồng giặt | Lồng đứng |
| Khối lượng giặt | 9.5 kg |
| Số người sử dụng | 5 - 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động trực tiếp |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu nắp máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 4.3 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | TD Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh |
| Giặt lưu hương, giặt đồ bùn đất | |
| Chăn màn, tiết kiệm nước | |
| Sấy gió 90 phút, vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | Water Bazooka |
| ActiveFoam | |
| StainMaster | |
| Turbo Mixer+ | |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt, nút nhấn, màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện |
| Khóa trẻ em | |
| Hẹn giờ giặt | |
| Hoạt động với áp lực nước thấp từ 1 m | |
| Auto Tangle Care | |
| My Smart Memory | |
| Auto Tub Clean | |
| Đèn LED hiển thị | |
| Kích thước sản phẩm | 103.7 × 55.4 × 60.4 cm |
| Khối lượng máy | 33 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 100 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 80 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |