Thông tin đang cập nhật
| Loại máy giặt | Máy giặt sấy |
| Kiểu lồng giặt | Lồng ngang |
| Khối lượng giặt | 10 kg |
| Khối lượng sấy | 7 kg |
| Số người sử dụng | 5 - 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 1400 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu cửa máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 15.6 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | 3Di Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh 38 phút |
| Giặt hơi nước, giặt chăn, đồ cotton | |
| Ngừa dị ứng, giảm nhăn, chỉ sấy | |
| Vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | ActiveFoam |
| Giặt nước nóng StainMaster+ | |
| Giặt nước lạnh diệt khuẩn Blue Ag+ | |
| AI Smart Wash | |
| Công nghệ sấy | Sấy ngưng tụ |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt, nút nhấn, màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Thêm đồ trong khi giặt |
| Khóa trẻ em | |
| Hẹn giờ giặt kết thúc | |
| Chỉnh số vòng vắt, mức nước | |
| Ghi nhớ thông minh My Smart Memory | |
| Auto Tub Clean, Auto Gasket Clean | |
| Auto Tub Dry | |
| Cài đặt thời gian sấy | |
| Xả tăng cường | |
| Kích thước sản phẩm | Cao 84.5 × Ngang 59.6 × Sâu 58.5 cm |
| Khối lượng máy | 68 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 124 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
Thông tin đang cập nhật
| Loại máy giặt | Máy giặt sấy |
| Kiểu lồng giặt | Lồng ngang |
| Khối lượng giặt | 10 kg |
| Khối lượng sấy | 7 kg |
| Số người sử dụng | 5 - 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 1400 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu cửa máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 15.6 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | 3Di Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh 38 phút |
| Giặt hơi nước, giặt chăn, đồ cotton | |
| Ngừa dị ứng, giảm nhăn, chỉ sấy | |
| Vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | ActiveFoam |
| Giặt nước nóng StainMaster+ | |
| Giặt nước lạnh diệt khuẩn Blue Ag+ | |
| AI Smart Wash | |
| Công nghệ sấy | Sấy ngưng tụ |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt, nút nhấn, màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Thêm đồ trong khi giặt |
| Khóa trẻ em | |
| Hẹn giờ giặt kết thúc | |
| Chỉnh số vòng vắt, mức nước | |
| Ghi nhớ thông minh My Smart Memory | |
| Auto Tub Clean, Auto Gasket Clean | |
| Auto Tub Dry | |
| Cài đặt thời gian sấy | |
| Xả tăng cường | |
| Kích thước sản phẩm | Cao 84.5 × Ngang 59.6 × Sâu 58.5 cm |
| Khối lượng máy | 68 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 124 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại máy giặt | Máy giặt sấy |
| Kiểu lồng giặt | Lồng ngang |
| Khối lượng giặt | 10 kg |
| Khối lượng sấy | 7 kg |
| Số người sử dụng | 5 - 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 1400 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu cửa máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 15.6 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | 3Di Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh 38 phút |
| Giặt hơi nước, giặt chăn, đồ cotton | |
| Ngừa dị ứng, giảm nhăn, chỉ sấy | |
| Vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | ActiveFoam |
| Giặt nước nóng StainMaster+ | |
| Giặt nước lạnh diệt khuẩn Blue Ag+ | |
| AI Smart Wash | |
| Công nghệ sấy | Sấy ngưng tụ |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt, nút nhấn, màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Thêm đồ trong khi giặt |
| Khóa trẻ em | |
| Hẹn giờ giặt kết thúc | |
| Chỉnh số vòng vắt, mức nước | |
| Ghi nhớ thông minh My Smart Memory | |
| Auto Tub Clean, Auto Gasket Clean | |
| Auto Tub Dry | |
| Cài đặt thời gian sấy | |
| Xả tăng cường | |
| Kích thước sản phẩm | Cao 84.5 × Ngang 59.6 × Sâu 58.5 cm |
| Khối lượng máy | 68 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 124 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |
| Loại máy giặt | Máy giặt sấy |
| Kiểu lồng giặt | Lồng ngang |
| Khối lượng giặt | 10 kg |
| Khối lượng sấy | 7 kg |
| Số người sử dụng | 5 - 7 người |
| Kiểu động cơ | Truyền động gián tiếp (dây Curoa) |
| Tốc độ quay vắt tối đa | 1400 vòng/phút |
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
| Chất liệu cửa máy | Kính cường lực |
| Hiệu suất sử dụng điện | 15.6 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | 3Di Inverter |
| Chương trình giặt | Giặt thường, giặt nhẹ, giặt nhanh 38 phút |
| Giặt hơi nước, giặt chăn, đồ cotton | |
| Ngừa dị ứng, giảm nhăn, chỉ sấy | |
| Vệ sinh lồng giặt | |
| Công nghệ giặt | ActiveFoam |
| Giặt nước nóng StainMaster+ | |
| Giặt nước lạnh diệt khuẩn Blue Ag+ | |
| AI Smart Wash | |
| Công nghệ sấy | Sấy ngưng tụ |
| Bảng điều khiển | Tiếng Việt, nút nhấn, màn hình hiển thị |
| Tiện ích | Thêm đồ trong khi giặt |
| Khóa trẻ em | |
| Hẹn giờ giặt kết thúc | |
| Chỉnh số vòng vắt, mức nước | |
| Ghi nhớ thông minh My Smart Memory | |
| Auto Tub Clean, Auto Gasket Clean | |
| Auto Tub Dry | |
| Cài đặt thời gian sấy | |
| Xả tăng cường | |
| Kích thước sản phẩm | Cao 84.5 × Ngang 59.6 × Sâu 58.5 cm |
| Khối lượng máy | 68 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 150 cm |
| Chiều dài ống thoát nước | 124 cm |
| Sản xuất tại | Việt Nam |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành động cơ | 12 năm |
| Thương hiệu | Panasonic |